Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

净

jìng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 凈

Trong tiếng Trung, 净 (jìng) có nghĩa là “sạch sẽ; chỉ toàn; ròng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sạch sẽ
  2. chỉ toàn
  3. ròng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你净说瞎话。
    Nǐ jìng shuō xiāhuà.
    Cậu chỉ toàn nói linh tinh.

Chữ Hán

净
jìng
sạch sẽ; chỉ toàn
Từ chứa 净