清洁
Trong tiếng Trung, 清洁 (qīngjié) có nghĩa là “sạch sẽ; làm sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sạch sẽ
- làm sạch
Trong tiếng Trung, 清洁 (qīngjié) có nghĩa là “sạch sẽ; làm sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.