Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

清

qīng

Trong tiếng Trung, 清 (qīng) có nghĩa là “trong; sạch; thanh toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong
  2. sạch
  3. thanh toán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 河里的水非常清。
    Hé lǐ de shuǐ fēicháng qīng.
    Nước dưới sông rất trong.

Chữ Hán

清
qīng
trong; sạch
Từ chứa 清