清晨
Trong tiếng Trung, 清晨 (qīngchén) có nghĩa là “sáng sớm; ban mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sáng sớm
- ban mai
Trong tiếng Trung, 清晨 (qīngchén) có nghĩa là “sáng sớm; ban mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.