Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

清晨

qīngchén

Trong tiếng Trung, 清晨 (qīngchén) có nghĩa là “sáng sớm; ban mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng sớm
  2. ban mai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 清晨的公园里空气非常新鲜。
    Qīngchén de gōngyuán lǐ kōngqì fēicháng xīnxiān.
    Không khí trong công viên vào sáng sớm rất trong lành.

Chữ Hán