清楚
Trong tiếng Trung, 清楚 (qīngchu) có nghĩa là “rõ ràng; hiểu rõ; nắm rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rõ ràng
- hiểu rõ
- nắm rõ
Trong tiếng Trung, 清楚 (qīngchu) có nghĩa là “rõ ràng; hiểu rõ; nắm rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.