Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

清楚

qīngchu

Trong tiếng Trung, 清楚 (qīngchu) có nghĩa là “rõ ràng; hiểu rõ; nắm rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rõ ràng
  2. hiểu rõ
  3. nắm rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你听得清楚他的话吗?
    Nǐ tīng de qīngchu tā de huà ma?
    Bạn có nghe rõ lời anh ấy nói không?

Chữ Hán