清理
Trong tiếng Trung, 清理 (qīnglǐ) có nghĩa là “dọn dẹp; thu dọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dọn dẹp
- thu dọn
Trong tiếng Trung, 清理 (qīnglǐ) có nghĩa là “dọn dẹp; thu dọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.