合理
Trong tiếng Trung, 合理 (hélǐ) có nghĩa là “hợp lý; thỏa đáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hợp lý
- thỏa đáng
Trong tiếng Trung, 合理 (hélǐ) có nghĩa là “hợp lý; thỏa đáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.