合
Trong tiếng Trung, 合 (hé) có nghĩa là “khép lại; hợp lại; vừa vặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khép lại
- hợp lại
- vừa vặn
Cách đọc khác: gě — 100 ml; one-tenth of a peck
Trong tiếng Trung, 合 (hé) có nghĩa là “khép lại; hợp lại; vừa vặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: gě — 100 ml; one-tenth of a peck