Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

合

hé

Trong tiếng Trung, 合 (hé) có nghĩa là “khép lại; hợp lại; vừa vặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khép lại
  2. hợp lại
  3. vừa vặn

Cách đọc khác: gě — 100 ml; one-tenth of a peck

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他合上了桌子上的书。
    Tā héshàngle zhuōzi shàng de shū.
    Anh ấy gấp cuốn sách trên bàn lại.

Chữ Hán

合
hé
khép lại; hợp lại
Từ chứa 合