Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

合法

héfǎ

Trong tiếng Trung, 合法 (héfǎ) có nghĩa là “hợp pháp; chính đáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hợp pháp
  2. chính đáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要保护自己的合法权利。
    Wǒmen yào bǎohù zìjǐ de héfǎ quánlì.
    Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính mình.

Chữ Hán