法官
Trong tiếng Trung, 法官 (fǎguān) có nghĩa là “thẩm phán; quan tòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẩm phán
- quan tòa
Trong tiếng Trung, 法官 (fǎguān) có nghĩa là “thẩm phán; quan tòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.