官
Trong tiếng Trung, 官 (guān) có nghĩa là “quan chức; chính quyền; quan lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quan chức
- chính quyền
- quan lại
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 官 (guān) có nghĩa là “quan chức; chính quyền; quan lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个