Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

官

guān

Trong tiếng Trung, 官 (guān) có nghĩa là “quan chức; chính quyền; quan lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan chức
  2. chính quyền
  3. quan lại

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他年轻的时候当过官。
    Tā niánqīng de shíhou dāngguò guān.
    Khi còn trẻ ông ấy từng làm quan.

Chữ Hán

官
guān
quan chức; chính quyền
Từ chứa 官