Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

器官

qìguān

Trong tiếng Trung, 器官 (qìguān) có nghĩa là “cơ quan; bộ phận cơ thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ quan
  2. bộ phận cơ thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 心脏是人体最重要的器官之一。
    Xīnzàng shì réntǐ zuì zhòngyào de qìguān zhīyī.
    Trái tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.

Chữ Hán