Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

机器人

jīqìrén
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 機器人

Trong tiếng Trung, 机器人 (jīqìrén) có nghĩa là “người máy; rô-bốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người máy
  2. rô-bốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个机器人能帮我们打扫房间。
    Zhège jīqìrén néng bāng wǒmen dǎsǎo fángjiān.
    Người máy này có thể giúp chúng ta dọn dẹp phòng.

Chữ Hán