Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

武器

wǔqì

Trong tiếng Trung, 武器 (wǔqì) có nghĩa là “vũ khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vũ khí

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 知识是我们最好的武器。
    Zhīshi shì wǒmen zuì hǎo de wǔqì.
    Tri thức là vũ khí tốt nhất của chúng ta.

Chữ Hán

武
wǔ
martial; military
Từ chứa 武