Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

武术

wǔshù

Trong tiếng Trung, 武术 (wǔshù) có nghĩa là “võ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. võ thuật

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟很喜欢练习武术。
    Dìdi hěn xǐhuan liànxí wǔshù.
    Em trai rất thích luyện tập võ thuật.

Chữ Hán

武
wǔ
martial; military
Từ chứa 武
术
shù
art; skill; discipline; method; technique; strategy
Từ chứa 术