学术
Trong tiếng Trung, 学术 (xuéshù) có nghĩa là “học thuật; học vấn; nghiên cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học thuật
- học vấn
- nghiên cứu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 学术 (xuéshù) có nghĩa là “học thuật; học vấn; nghiên cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个