技术
Trong tiếng Trung, 技术 (jìshù) có nghĩa là “công nghệ; kỹ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công nghệ
- kỹ thuật
Lượng từ: 门、种、项
Trong tiếng Trung, 技术 (jìshù) có nghĩa là “công nghệ; kỹ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 门、种、项