Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

战术

zhànshù

Trong tiếng Trung, 战术 (zhànshù) có nghĩa là “chiến thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiến thuật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教练决定调整球队的比赛战术。
    Jiàoliàn juédìng tiáozhěng qiúduì de bǐsài zhànshù.
    Huấn luyện viên quyết định điều chỉnh chiến thuật thi đấu của đội bóng.

Chữ Hán

战
zhàn
to fight; fight
Từ chứa 战
术
shù
art; skill; discipline; method; technique; strategy
Từ chứa 术