战胜
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 戰勝
Trong tiếng Trung, 战胜 (zhànshèng) có nghĩa là “chiến thắng; vượt qua; đánh bại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiến thắng
- vượt qua
- đánh bại
Trong tiếng Trung, 战胜 (zhànshèng) có nghĩa là “chiến thắng; vượt qua; đánh bại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.