Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胜任

shèngrèn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勝任

Trong tiếng Trung, 胜任 (shèngrèn) có nghĩa là “đảm đương; đủ năng lực; gánh vác được”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đảm đương
  2. đủ năng lực
  3. gánh vác được
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她完全能够胜任这份工作。
    Tā wánquán nénggòu shèngrèn zhè fèn gōngzuò.
    Cô ấy hoàn toàn có đủ năng lực để đảm đương công việc này.

Chữ Hán