战友
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 戰友
Trong tiếng Trung, 战友 (zhànyǒu) có nghĩa là “chiến hữu; bạn chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiến hữu
- bạn chiến đấu
Trong tiếng Trung, 战友 (zhànyǒu) có nghĩa là “chiến hữu; bạn chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.