战争
Trong tiếng Trung, 战争 (zhànzhēng) có nghĩa là “chiến tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiến tranh
Lượng từ: 场、次
Trong tiếng Trung, 战争 (zhànzhēng) có nghĩa là “chiến tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、次