Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

斗争

dòuzhēng

Trong tiếng Trung, 斗争 (dòuzhēng) có nghĩa là “đấu tranh; chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đấu tranh
  2. chiến đấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他和疾病斗争了三年。
    Tā hé jíbìng dòuzhēngle sān nián.
    Anh ấy đã chiến đấu với bệnh tật suốt ba năm.

Chữ Hán