搏斗
Trong tiếng Trung, 搏斗 (bódòu) có nghĩa là “vật lộn; chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vật lộn
- chiến đấu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 搏斗 (bódòu) có nghĩa là “vật lộn; chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.