Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泰斗

tàidǒu

Trong tiếng Trung, 泰斗 (tàidǒu) có nghĩa là “thái đấu; bậc thầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thái đấu
  2. bậc thầy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位老教授是医学界的泰斗。
    Zhè wèi lǎo jiàoshòu shì yīxuéjiè de tàidǒu.
    Vị giáo sư già này là bậc thái đấu trong giới y học.

Chữ Hán