奋斗
Trong tiếng Trung, 奋斗 (fèndòu) có nghĩa là “phấn đấu; nỗ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phấn đấu
- nỗ lực
Trong tiếng Trung, 奋斗 (fèndòu) có nghĩa là “phấn đấu; nỗ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.