Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

奋斗

fèndòu

Trong tiếng Trung, 奋斗 (fèndòu) có nghĩa là “phấn đấu; nỗ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phấn đấu
  2. nỗ lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人要为梦想奋斗。
    Niánqīngrén yào wèi mèngxiǎng fèndòu.
    Người trẻ phải phấn đấu vì ước mơ.

Chữ Hán