Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兴奋剂

xīngfènjì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 興奮劑

Trong tiếng Trung, 兴奋剂 (xīngfènjì) có nghĩa là “chất kích thích; doping”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chất kích thích
  2. doping
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛严格禁止运动员使用兴奋剂。
    Bǐsài yángé jìnzhǐ yùndòngyuán shǐyòng xīngfènjì.
    Cuộc thi nghiêm cấm vận động viên sử dụng chất kích thích.

Chữ Hán