调剂
Trong tiếng Trung, 调剂 (tiáojì) có nghĩa là “điều tiết; bốc thuốc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- điều tiết
- bốc thuốc
Trong tiếng Trung, 调剂 (tiáojì) có nghĩa là “điều tiết; bốc thuốc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.