Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剂

jì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劑

Trong tiếng Trung, 剂 (jì) có nghĩa là “(lượng từ) liều thuốc; chế phẩm; chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) liều thuốc
  2. chế phẩm
  3. chất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他服用了两剂中药。
    Tā fúyòngle liǎng jì zhōngyào.
    Anh ấy đã uống hai liều thuốc bắc.

Chữ Hán

剂
jì
(lượng từ) liều thuốc; chế phẩm
Từ chứa 剂