Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

调动

diàodòng

Trong tiếng Trung, 调动 (diàodòng) có nghĩa là “điều động; huy động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều động
  2. huy động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司把他调动到上海了。
    Gōngsī bǎ tā diàodòng dào Shànghǎi le.
    Công ty đã điều động anh ấy đến Thượng Hải.

Chữ Hán