Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

单调

dāndiào

Trong tiếng Trung, 单调 (dāndiào) có nghĩa là “đơn điệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn điệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他觉得这份工作有点儿单调。
    Tā juéde zhè fèn gōngzuò yǒudiǎnr dāndiào.
    Anh ấy cảm thấy công việc này hơi đơn điệu.

Chữ Hán