单调
Trong tiếng Trung, 单调 (dāndiào) có nghĩa là “đơn điệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đơn điệu
Trong tiếng Trung, 单调 (dāndiào) có nghĩa là “đơn điệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.