Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

单

dān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 單

Trong tiếng Trung, 单 (dān) có nghĩa là “đơn; danh sách; hóa đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn
  2. danh sách
  3. hóa đơn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把购物单写下来。
    Qǐng bǎ gòuwù dān xiě xiàlái.
    Xin hãy viết danh sách mua sắm ra.

Chữ Hán

单
dān
đơn; danh sách
Từ chứa 单