单
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 單
Trong tiếng Trung, 单 (dān) có nghĩa là “đơn; danh sách; hóa đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đơn
- danh sách
- hóa đơn
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 单 (dān) có nghĩa là “đơn; danh sách; hóa đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个