名单
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 名單
Trong tiếng Trung, 名单 (míngdān) có nghĩa là “danh sách; danh sách tên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- danh sách
- danh sách tên
Trong tiếng Trung, 名单 (míngdān) có nghĩa là “danh sách; danh sách tên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.