Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

名称

míngchēng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 名稱

Trong tiếng Trung, 名称 (míngchēng) có nghĩa là “tên gọi; tên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tên gọi
  2. tên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请写下学校的名称。
    Qǐng xiěxià xuéxiào de míngchēng.
    Xin hãy viết ra tên gọi của trường.

Chữ Hán