称为
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 稱為
Trong tiếng Trung, 称为 (chēngwéi) có nghĩa là “gọi là; được gọi là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gọi là
- được gọi là
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 称为 (chēngwéi) có nghĩa là “gọi là; được gọi là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.