Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

以为

yǐwéi

Trong tiếng Trung, 以为 (yǐwéi) có nghĩa là “tưởng; ngỡ; cho rằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tưởng
  2. ngỡ
  3. cho rằng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我以为今天不会下雨。
    Wǒ yǐwéi jīntiān bù huì xiàyǔ.
    Tôi tưởng hôm nay trời sẽ không mưa.

Chữ Hán