Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

以

yǐ

Trong tiếng Trung, 以 (yǐ) có nghĩa là “(giới từ) bằng; để”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) bằng
  2. để

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要以诚意对待每位客人。
    Wǒmen yào yǐ chéngyì duìdài měi wèi kèrén.
    Chúng ta phải đối đãi với mỗi vị khách bằng sự chân thành.

Chữ Hán

以
yǐ
(giới từ) bằng; để
Từ chứa 以