Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

以来

yǐlái

Trong tiếng Trung, 以来 (yǐlái) có nghĩa là “từ khi; kể từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ khi
  2. kể từ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 去年以来,这里的变化很大。
    Qùnián yǐlái, zhèlǐ de biànhuà hěn dà.
    Từ năm ngoái đến nay, nơi này thay đổi rất lớn.

Chữ Hán