为
Trong tiếng Trung, 为 (wèi) có nghĩa là “cho; vì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cho
- vì
Cách đọc khác: wéi — as (in the capacity of); to take sth as
Trong tiếng Trung, 为 (wèi) có nghĩa là “cho; vì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: wéi — as (in the capacity of); to take sth as