Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

为

wèi

Trong tiếng Trung, 为 (wèi) có nghĩa là “cho; vì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho
  2. vì

Cách đọc khác: wéi — as (in the capacity of); to take sth as

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈每天为我们做饭。
    Māma měitiān wèi wǒmen zuòfàn.
    Mỗi ngày mẹ đều nấu cơm cho chúng tôi.

Chữ Hán