Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

排名

páimíng

Trong tiếng Trung, 排名 (páimíng) có nghĩa là “xếp hạng; thứ hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xếp hạng
  2. thứ hạng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个学校的排名很高。
    Zhège xuéxiào de páimíng hěn gāo.
    Thứ hạng của trường này rất cao.

Chữ Hán