排名
Trong tiếng Trung, 排名 (páimíng) có nghĩa là “xếp hạng; thứ hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xếp hạng
- thứ hạng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 排名 (páimíng) có nghĩa là “xếp hạng; thứ hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.