Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

编排

biānpái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 編排

Trong tiếng Trung, 编排 (biānpái) có nghĩa là “sắp xếp; bố trí; biên đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp xếp
  2. bố trí
  3. biên đạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师正在编排舞蹈动作。
    Lǎoshī zhèngzài biānpái wǔdǎo dòngzuò.
    Giáo viên đang biên đạo các động tác múa.

Chữ Hán