编制
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 編制
Trong tiếng Trung, 编制 (biānzhì) có nghĩa là “lập; biên chế; đan lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lập
- biên chế
- đan lát
Trong tiếng Trung, 编制 (biānzhì) có nghĩa là “lập; biên chế; đan lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.