Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

编制

biānzhì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 編制

Trong tiếng Trung, 编制 (biānzhì) có nghĩa là “lập; biên chế; đan lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lập
  2. biên chế
  3. đan lát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司正在编制明年的预算。
    Gōngsī zhèngzài biānzhì míngnián de yùsuàn.
    Công ty đang lập dự toán ngân sách cho năm tới.

Chữ Hán