Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

编号

biānhào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 編號

Trong tiếng Trung, 编号 (biānhào) có nghĩa là “mã số; đánh số; mã hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mã số
  2. đánh số
  3. mã hóa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 图书馆的每本书都有编号。
    Túshūguǎn de měi běn shū dōu yǒu biānhào.
    Mỗi cuốn sách trong thư viện đều có mã số.

Chữ Hán