Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

编剧

biānjù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 編劇

Trong tiếng Trung, 编剧 (biānjù) có nghĩa là “biên kịch; nhà soạn kịch; viết kịch bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên kịch
  2. nhà soạn kịch
  3. viết kịch bản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的编剧是谁?
    Zhè bù diànyǐng de biānjù shì shéi?
    Biên kịch của bộ phim này là ai?

Chữ Hán