编剧
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 編劇
Trong tiếng Trung, 编剧 (biānjù) có nghĩa là “biên kịch; nhà soạn kịch; viết kịch bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biên kịch
- nhà soạn kịch
- viết kịch bản
Chưa có phát âm