Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

编辑

biānjí

Trong tiếng Trung, 编辑 (biānjí) có nghĩa là “biên tập; soạn thảo; biên tập viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên tập
  2. soạn thảo
  3. biên tập viên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在一家杂志社当编辑。
    Tā zài yī jiā zázhìshè dāng biānjí.
    Cô ấy làm biên tập viên tại một tòa soạn tạp chí.

Chữ Hán

辑
jí
to gather up; to collect
Từ chứa 辑