编造
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 編造
Trong tiếng Trung, 编造 (biānzào) có nghĩa là “bịa đặt; ngụy tạo; thêu dệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bịa đặt
- ngụy tạo
- thêu dệt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 编造 (biānzào) có nghĩa là “bịa đặt; ngụy tạo; thêu dệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.