Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

构造

gòuzào
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 構造

Trong tiếng Trung, 构造 (gòuzào) có nghĩa là “cấu tạo; kết cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấu tạo
  2. kết cấu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人体的构造非常复杂。
    Réntǐ de gòuzào fēicháng fùzá.
    Cấu tạo của cơ thể người rất phức tạp.

Chữ Hán