Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

建造

jiànzào

Trong tiếng Trung, 建造 (jiànzào) có nghĩa là “xây dựng; kiến tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. kiến tạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们打算在这里建造一座新桥。
    Tāmen dǎsuàn zài zhèlǐ jiànzào yí zuò xīn qiáo.
    Họ dự định xây dựng một cây cầu mới ở đây.

Chữ Hán