Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

建成

jiànchéng

Trong tiếng Trung, 建成 (jiànchéng) có nghĩa là “xây xong; hoàn thành xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây xong
  2. hoàn thành xây dựng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新图书馆是去年建成的。
    Xīn túshūguǎn shì qùnián jiànchéng de.
    Thư viện mới được xây xong vào năm ngoái.

Chữ Hán