建立
Trong tiếng Trung, 建立 (jiànlì) có nghĩa là “thành lập; thiết lập; xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thành lập
- thiết lập
- xây dựng
Trong tiếng Trung, 建立 (jiànlì) có nghĩa là “thành lập; thiết lập; xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.